MORSECODEAPPS · BẢNG THAM KHẢO

Bảng Mã Morse Quốc Tế A-Z, Số 0-9 và Dấu Câu Có Âm Thanh

Tra cứu bảng mã Morse đầy đủ, tìm chữ cái, số và dấu câu. Nghe từng ký tự và sao chép mã Morse trực tiếp trên trình duyệt.

Tra Cứu Bảng Mã Morse

Chọn một ký tự để xem và nghe tín hiệu.

Bảng Mã Morse Đầy Đủ

54 ký tự

Bảng Chữ Cái Mã Morse A-Z

A.-
B-…
C-.-.
D-..
E.
F..-.
G–.
H….
I..
J.—
K-.-
L.-..
M—
N-.
O—
P.–.
Q–.-
R.-.
S…
T–
U..-
V…-
W.–
X-..-
Y-.–
Z–..

Bảng Mã Morse Số 0-9

0—–
1.—-
2..—
3…–
4….-
5…..
6-….
7–…
8—..
9—-.

Bảng Mã Morse Dấu Câu và Ký Hiệu

..-.-.-
,–..–
?..–..
‘.—-.
!-.-.–
/-..-.
(-.–.
)-.–.-
&.-…
:—…
;-.-.-.
=-…-
+.-.-.
–-….-
_..–.-
".-..-.
$…-..-
@.–.-.
Ký tự đang chọn A .- di dah
Tốc độ âm thanh Morse

Điều chỉnh tốc độ để luyện nghe.

Mã Morse tiếng Việt: Chữ có dấu được chuẩn hóa sang Latin không dấu. Ví dụ, Đ được tra theo D và Ế được tra theo E. Cách này không lưu giữ dấu thanh ban đầu.

Bảng mã đã hiển thị. Đang chờ kích hoạt chức năng tương tác.

✓ Chữ cái A-Z ✓ Số 0-9 ✓ Dấu câu ✓ Âm thanh từng ký tự
Bảng tham khảo Morse

Bảng Mã Morse Đầy Đủ Dùng Để Làm Gì?

Bảng mã Morse là bảng tra cứu giúp bạn biết một chữ cái, chữ số hoặc dấu câu được biểu diễn bằng những dấu chấm và gạch ngang nào. Mỗi ký tự có một mẫu tín hiệu riêng, chẳng hạn A là .-, B là -... và số 5 là ......

Thay vì phải nhớ toàn bộ bảng chữ cái mã Morse, bạn có thể sử dụng công cụ tương tác ở đầu trang để tìm ký tự cần dùng, nghe âm thanh và sao chép mã tương ứng. Bảng tra cứu phù hợp với người mới học Morse, người luyện nghe tín hiệu và người cần kiểm tra nhanh một ký tự trong thông điệp.

Nếu bạn đã có sẵn cả một câu hoặc đoạn văn, hãy dùng trình dịch mã Morse tiếng Việt trên trang chính. Công cụ đó dành cho việc chuyển đổi toàn bộ thông điệp, còn trang này tập trung vào từng ký tự và cách nhận biết chúng.

Hướng dẫn

Cách Sử Dụng Bảng Mã Morse Tương Tác

Bạn có thể đọc bảng Morse theo thứ tự từ A đến Z, nhưng không nhất thiết phải tìm thủ công từng ký tự. Công cụ phía trên có ô tìm kiếm, bộ lọc nhóm ký tự và nút phát âm thanh ngay trên từng ô.

1

Tìm chữ cái hoặc số

Nhập A, Đ hoặc 5 vào ô tìm kiếm. Công cụ sẽ hiển thị ký tự phù hợp cùng mã Morse của nó.

2

Chọn nhóm ký tự

Chọn Chữ cái A-Z, Số 0-9 hoặc Dấu câu để chỉ xem nhóm bạn muốn học. Chọn Tất cả để quay lại bảng đầy đủ.

3

Nghe và sao chép

Nhấn nút phát để nghe tín hiệu của từng ký tự. Dùng nút sao chép khi cần ghi lại mẫu chấm và gạch ngang trong bài luyện tập.

Mẹo tra cứu: Hãy thử tìm chữ S và nghe chuỗi .... Sau đó chọn chữ O với chuỗi ---. Đây là hai mẫu tín hiệu tạo nên thông điệp SOS.

Chữ cái A-Z

Cách Đọc Bảng Chữ Cái Mã Morse A-Z

Bảng chữ cái mã Morse quốc tế biểu diễn 26 chữ cái Latin bằng các tổ hợp tín hiệu ngắn và dài. Trong cách viết thông dụng, dấu chấm . là tín hiệu ngắn, còn dấu gạch ngang - là tín hiệu dài.

Mỗi mẫu phải được đọc đúng thứ tự từ trái sang phải. Ví dụ, A là .-, trong khi N là -.. Hai chữ này dùng cùng một dấu chấm và một dấu gạch ngang, nhưng thứ tự khác nhau nên ý nghĩa khác nhau.

Những Nhóm Chữ Cái Dễ Bắt Đầu

NhómChữ cáiMẫu Morse
Một tín hiệuE, T ., -
Hai tín hiệuA, N, I, M .-, -., .., --
Ba tín hiệuS, O, U, D ..., ---, ..-, -..
Bốn tín hiệuH, B, V, J ...., -..., ...-, .---

Những nhóm trên chỉ là ví dụ để luyện nhớ, không phải toàn bộ bảng. Bạn có thể xem đủ 26 chữ cái trong mục Chữ cái A-Z của công cụ ở đầu trang.

Đừng chỉ đếm số dấu: Nhiều chữ cái có cùng số lượng tín hiệu. Điều quan trọng là nhận ra thứ tự và nhịp của cả mẫu Morse. Chẳng hạn, R .-. khác K -.-.

Chữ số

Bảng Mã Morse Số 0-9 Có Quy Luật Gì?

Ngoài bảng chữ cái, mã Morse quốc tế còn có mã cho các chữ số từ 0 đến 9. Mỗi chữ số gồm năm tín hiệu chấm hoặc gạch ngang. Điều này giúp bạn nhận ra quy luật khi quan sát cả nhóm số.

Số 1 đến 5 1 .—-
2 ..—
3 …–
4 ….-
5 …..

Số dấu chấm tăng dần từ một đến năm. Các vị trí còn lại là dấu gạch ngang.

Số 6 đến 0 6 -….
7 –…
8 —..
9 —-.
0 —–

Số dấu gạch ngang tăng dần từ một đến năm. Đây là quy luật thuận tiện khi học bảng số.

Ví dụ, dãy số 2026 có thể viết bằng Morse như sau:

Văn bản: 2026

Mã Morse: ..--- ----- ..--- -....

Khi viết một dãy số dài, cần giữ khoảng cách giữa các nhóm Morse để người đọc phân biệt từng chữ số.

Dấu câu và ký hiệu

Bảng Mã Morse Dấu Câu Dùng Khi Nào?

Một thông điệp Morse không phải lúc nào cũng chỉ có chữ cái và số. Dấu chấm, dấu phẩy, dấu hỏi hoặc dấu gạch chéo có thể giúp người đọc hiểu rõ hơn nội dung và cách ngắt câu.

Bảng tương tác có nhóm Dấu câu riêng để bạn tra cứu các ký hiệu được hỗ trợ. Dưới đây là một số dấu câu thường gặp.

Ký hiệuMã MorseVí dụ sử dụng
Dấu chấm (.) .-.-.- Kết thúc câu
Dấu phẩy (,) --..-- Ngắt ý trong câu
Dấu hỏi (?) ..--.. Câu hỏi
Dấu gạch chéo (/) -..-. Ký tự gạch chéo thực sự
Ký hiệu @ .--.-. Địa chỉ email

Phân biệt ký tự / và dấu phân cách từ: Dấu gạch chéo có mã riêng là -..-.. Trong nhiều công cụ chuyển đổi Morse dạng văn bản, một dấu / đứng riêng giữa hai nhóm lại được dùng để biểu diễn khoảng cách giữa các từ. Không nên nhầm hai cách biểu diễn này.

Tiếng Việt

Bảng Mã Morse Tiếng Việt Có Chữ Có Dấu Không?

Đây là câu hỏi quan trọng khi bạn sử dụng bảng mã Morse tiếng Việt. Chữ viết tiếng Việt có nhiều nguyên âm và dấu thanh, trong khi bảng mã quốc tế không cung cấp một mã riêng đầy đủ cho mọi tổ hợp chữ cái và dấu thanh tiếng Việt hiện đại.

Trên MorseCodeApps, khi bạn tra cứu hoặc chuyển văn bản tiếng Việt, công cụ sử dụng cách chuẩn hóa về chữ Latin không dấu. Chữ Đ được chuyển thành D; những dấu thanh và dấu phụ trên nguyên âm cũng được loại bỏ.

Chữ tiếng ViệtChữ dùng để tra cứuMã Morse
Ă, Â, Á, À, Ả, Ã, ẠA.-
Ê, É, È, Ẻ, Ẽ, ẸE.
Ô, Ơ, Ó, Ò, Ỏ, Õ, ỌO---
Ư, Ú, Ù, Ủ, Ũ, ỤU..-
ĐD-..

Ví Dụ: “Xin Chào Việt Nam”

Văn bản tiếng Việt: Xin chào Việt Nam

Sau khi chuẩn hóa: XIN CHAO VIET NAM

Mã Morse:

-..- .. -. / -.-. .... .- --- / ...- .. . - / -. .- --

Việc bỏ dấu giúp văn bản tiếng Việt có thể được mã hóa bằng nhóm chữ cái Latin mà công cụ đang hỗ trợ. Tuy nhiên, khi giải mã trở lại, kết quả không tự động khôi phục đúng các dấu thanh ban đầu.

Cần lưu ý: Cách bỏ dấu này là quy tắc xử lý của MorseCodeApps. Nó không có nghĩa chữ Đ và D luôn được xem là cùng một chữ cái trong mọi hệ thống truyền tin tiếng Việt. Một số cách thực hành truyền tin có thể dùng quy ước chữ bổ sung để biểu diễn tiếng Việt.

Quy tắc tín hiệu

Cách Đọc Dấu Chấm, Gạch Ngang và Khoảng Cách Morse

Nhìn bảng chữ cái là bước đầu để nhận biết mã Morse. Khi phát tín hiệu bằng âm thanh, đèn hoặc phương tiện khác, bạn còn cần chú ý thời lượng và khoảng ngắt.

Theo khuyến nghị ITU-R M.1677-1, thời lượng các tín hiệu được mô tả bằng một đơn vị cơ bản. Dấu gạch ngang dài gấp ba lần dấu chấm. Khoảng ngắt giữa các tín hiệu cũng có tỷ lệ riêng.

1 Dấu chấm

1 đơn vị

3 Dấu gạch ngang

3 đơn vị

1 Trong một ký tự

Ngắt 1 đơn vị

3 Giữa hai ký tự

Ngắt 3 đơn vị

7 Giữa hai từ

Ngắt 7 đơn vị

Vì Sao Khoảng Cách Quan Trọng?

Nếu phát liên tục mà không phân biệt điểm kết thúc của từng chữ cái, người nghe có thể hiểu nhầm chuỗi tín hiệu. Khoảng ngắt cho biết khi nào một ký tự hoặc một từ kết thúc.

Khi viết Morse trên màn hình, mỗi ký tự thường được phân cách bằng dấu cách, còn dấu / có thể được dùng giữa các từ. Đây là quy ước để hiển thị dễ đọc; khi phát âm thanh, người nghe dựa vào độ dài khoảng ngắt.

Nguồn kỹ thuật: ITU-R M.1677-1, International Morse Code .

Ví dụ thực hành

Ví Dụ Bảng Mã Morse Trong Những Từ Thông Dụng

Sau khi làm quen với từng ký tự, bạn có thể ghép chúng thành những từ ngắn. Cách luyện này giúp bạn kiểm tra khả năng nhận biết dấu chấm và gạch ngang trong một thông điệp hoàn chỉnh hơn.

SOS … — …

S gồm ba chấm, O gồm ba gạch ngang. Đây là mẫu tín hiệu cấp cứu quen thuộc.

HI …. ..

Một từ rất ngắn để luyện nhận biết hai ký tự chỉ dùng dấu chấm.

HELLO …. . .-.. .-.. —

Ví dụ thích hợp khi bạn đã nhớ những ký tự cơ bản và muốn luyện một từ dài hơn.

XIN CHÀO -..- .. -. / -.-. …. .- —

Chữ À được chuẩn hóa thành A. Dấu gạch chéo đứng riêng phân tách hai từ.

Nếu muốn thử những câu khác bằng tiếng Việt, hãy nhập văn bản vào công cụ tạo và giải mã Morse thay vì ghép từng ký tự thủ công.

Cách học Morse

Cách Học Bảng Chữ Cái Morse Cho Người Mới Bắt Đầu

Một bảng mã đầy đủ rất hữu ích khi tra cứu, nhưng nhìn bảng quá lâu không đồng nghĩa với việc đã nhận ra tín hiệu khi nghe. Để luyện thực tế, bạn nên kết hợp nhìn mẫu Morse, nghe âm thanh và tự kiểm tra từng ký tự.

01

Học các mẫu ngắn

Bắt đầu với E, T, A, N, I và M. Đây là những ký tự có một hoặc hai tín hiệu, phù hợp để làm quen với sự khác nhau giữa chấm và gạch.

02

Luyện nghe từng chữ

Chọn một ký tự trong bảng tương tác và nhấn Phát. Sau vài lượt, thử đoán mẫu tín hiệu trước khi nhìn lại ký tự.

03

Ghép thành từ

Khi đã nhận biết được một nhóm chữ, hãy thử HI, SOS hoặc HELLO. Tăng độ dài thông điệp theo khả năng nhận biết của bạn.

Có Nên Học Morse Bằng Cách Đếm Chấm và Gạch?

Đếm tín hiệu có thể hữu ích khi mới tra cứu bảng mã trên giấy. Tuy nhiên, khi luyện Morse bằng âm thanh, hãy cố gắng nhận ra nhịp điệu của cả ký tự. Chẳng hạn, bạn có thể học A là một nhịp ngắn rồi một nhịp dài, thay vì luôn dừng lại để đếm.

Gợi ý thực hành: Chọn một nhóm gồm vài chữ cái, nghe từng chữ ở tốc độ bạn có thể theo kịp, rồi kiểm tra lại bằng bảng. Khi đã quen, thử đổi thứ tự các ký tự để tránh chỉ nhớ vị trí của chúng trong bảng chữ cái.

Giải đáp

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Mã Morse

Bảng mã Morse có bao nhiêu chữ cái?

Bảng chữ cái Latin trong mã Morse quốc tế gồm 26 chữ cái từ A đến Z. Ngoài chữ cái, bảng còn có chữ số và các ký hiệu khác. Công cụ trên trang này hiển thị 26 chữ cái, 10 chữ số và 18 dấu câu hoặc ký hiệu được hỗ trợ.

Chữ A trong bảng mã Morse là gì?

Chữ A được biểu diễn bằng một dấu chấm rồi một dấu gạch ngang: .-. Thứ tự này khác với chữ N, có mã -..

Chữ S và O trong mã Morse là gì?

Chữ S là ..., còn chữ O là ---. Khi ghép thành SOS, mẫu viết là ... --- ....

Mã Morse của số 0 và số 5 là gì?

Số 0 là -----, gồm năm dấu gạch ngang. Số 5 là ....., gồm năm dấu chấm.

Mã Morse tiếng Việt có giữ được dấu không?

Công cụ MorseCodeApps chuẩn hóa chữ tiếng Việt thành Latin không dấu trước khi mã hóa. Vì vậy, kết quả giải mã không tự động phục hồi dấu tiếng Việt ban đầu.

Chữ Đ trong mã Morse được xử lý thế nào?

Trong công cụ này, Đ được chuẩn hóa thành D. Mã Morse của D là -...

Dấu gạch ngang dài hơn dấu chấm bao nhiêu lần?

Theo quy tắc thời lượng của Morse quốc tế, một dấu gạch ngang dài gấp ba lần một dấu chấm.

Có thể nghe bảng chữ cái Morse trên điện thoại không?

Có, nếu trình duyệt hỗ trợ phát âm thanh. Chọn một ký tự và nhấn nút Phát trong công cụ tương tác. Bạn có thể điều chỉnh tốc độ WPM trước khi nghe.

Làm thế nào để dịch cả câu sang mã Morse?

Bảng này được thiết kế để tra cứu từng ký tự. Để chuyển một câu hoàn chỉnh sang Morse hoặc giải mã Morse thành văn bản, hãy dùng trình dịch Morse trên trang chính.

Sẵn Sàng Dịch Tin Nhắn Sang Mã Morse?

Bảng chữ cái giúp bạn hiểu từng ký tự. Khi muốn chuyển một câu, lời chào hoặc thông điệp dài hơn, hãy sử dụng công cụ dịch Morse hai chiều dành cho tiếng Việt.

Mở Trình Dịch Mã Morse →